Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
change of shape


noun
an action that changes the shape of something
Hypernyms:
change
Hyponyms:
contortion, deformation, convolution, angulation, bending,
elongation, involution, enfolding, corrugation, fold, folding,
indentation, protrusion, projection, jut, jutting, widening,
broadening, narrowing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.